corn gluten
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột gluten ngô: Một loại bột protein phụ phẩm từ quá trình sản xuất tinh bột ngô hoặc xi-rô ngô. Nó là phần còn lại sau khi tách tinh bột và mầm ngô, có hàm lượng protein cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Corn gluten is often used as a natural herbicide in organic gardening. (Bột gluten ngô thường được sử dụng như một loại thuốc diệt cỏ tự nhiên trong làm vườn hữu cơ.)
- Some animal feeds contain corn gluten as a protein supplement. (Một số thức ăn chăn nuôi có chứa bột gluten ngô như một chất bổ sung protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corn gluten meal": Bột gluten ngô (dạng bột khô, thường được nghiền mịn).
- The farmer applied corn gluten meal to the lawn to prevent weed seeds from germinating. (Người nông dân rải bột gluten ngô lên bãi cỏ để ngăn hạt cỏ dại nảy mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gluten (n): Gluten, một hỗn hợp protein tìm thấy trong lúa mì và các loại ngũ cốc khác.
- Cornmeal (n): Bột ngô, bột được xay từ hạt ngô khô.
- Protein concentrate (n): Chất cô đặc protein.
Từ đồng nghĩa
- Maize gluten (n): Gluten ngô (cách gọi khác, phổ biến ở một số vùng).
- Corn protein meal (n): Bột protein ngô.
Noun
- gluten được chế từ ngũ cốc.