corn gluten

Học thuật
Thân thiện
corn gluten

Corn gluten is used as a natural fertilizer for lawns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột gluten ngô: Một loại bột protein phụ phẩm từ quá trình sản xuất tinh bột ngô hoặc xi- ngô. phần còn lại sau khi tách tinh bột mầm ngô, hàm lượng protein cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corn gluten is often used as a natural herbicide in organic gardening. (Bột gluten ngô thường được sử dụng như một loại thuốc diệt cỏ tự nhiên trong làm vườn hữu cơ.)
    • Some animal feeds contain corn gluten as a protein supplement. (Một số thức ăn chăn nuôi chứa bột gluten ngô như một chất bổ sung protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corn gluten meal": Bột gluten ngô (dạng bột khô, thường được nghiền mịn).
    • The farmer applied corn gluten meal to the lawn to prevent weed seeds from germinating. (Người nông dân rải bột gluten ngô lên bãi cỏ để ngăn hạt cỏ dại nảy mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluten (n): Gluten, một hỗn hợp protein tìm thấy trong lúa mì các loại ngũ cốc khác.
  • Cornmeal (n): Bột ngô, bột được xay từ hạt ngô khô.
  • Protein concentrate (n): Chất đặc protein.
Từ đồng nghĩa
  • Maize gluten (n): Gluten ngô (cách gọi khác, phổ biếnmột số vùng).
  • Corn protein meal (n): Bột protein ngô.
corn gluten

Corn gluten is used as a natural fertilizer for lawns.

Noun
  1. gluten được chế từ ngũ cốc.

Từ chứa "corn gluten"